拼
习惯法
HSK3n 0 · Lv.1
xíguànfǎ
luật tập quán; pháp luật dựa theo tập quán
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
商人们用习惯法处理合同。
Shāngrénmen yòng xíguànfǎ chǔlǐ hétong.
≈HSK6
Thương nhân dùng luật tập quán xử lý hợp đồng.
Businessmen handle contracts using customary law.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分