拼
书写纸
HSK6n 0 · Lv.1
shūxiězhǐ
giấy viết; giấy để viết chữ hoặc vẽ hình
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 书写纸是用来书写文字或绘画的纸张。
等级
义项 ①n≈HSK6
giấy viết; giấy để viết chữ hoặc vẽ hình
书写纸是用来书写文字或绘画的纸张。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分