WinHSK

书呆子

HSK6n
0 · Lv.1
shūdāi

mọt sách; con mọt sách (còn chỉ những người chỉ biết kiến thức trong sách vở, không biết liên hệ thực tế hoặc tùy cơ ứng biến)

pedant; bookworm

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我总觉得他是个书呆子。

Wǒ zǒng juéde tā shì ge shūdāizi.

HSK5

Tôi luôn coi anh ấy là một kẻ mọt sách.

I always think of him as a bookworm.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan