拼
书生气
HSK1n 0 · Lv.1
shūshēngqì
dáng vẻ thư sinh
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指知识分子只顾读书,不关心政治斗争、脱离实际的习气
等级
义项 ①n≈HSK1
dáng vẻ thư sinh
指知识分子只顾读书,不关心政治斗争、脱离实际的习气
免费例句
他有一股书生气。
tā yǒu yī gǔ shū shēng qì
≈HSK6
Anh ta có phong thái của một học giả.
He has a scholarly air.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分