WinHSK

乱腾腾

HSK7-9adj
0 · Lv.1
luànténgténg

rối mù; rối ren; rối bời

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (乱腾腾的) 形容混乱或骚动
  2. 乱腾腾是形容一种杂乱无序的状态,通常指物品或环境的混乱。
义项 adjHSK7-9

rối mù; rối ren; rối bời

(乱腾腾的) 形容混乱或骚动

免费例句

的,不知如何是好。

HSK5

Mọi thứ diễn ra nhanh quá, cô ấy rối bời không biết phải làm gì tiếp theo.

Things are happening so fast that she's at sixes and sevens about what to do next. 门外 乱腾腾 地挤满了人。

心里乱腾腾的,不知怎么办才好。

Xīnli luànténgténg de, bù zhī zěnme bàn cái hǎo.

HSK6

Trong lòng rối bời, chẳng biết làm thế nào nữa.

My heart is in turmoil; I don't know what to do.

义项 adjHSK7-9

nhốn nháo; lộn xộn; bừa bộn

乱腾腾是形容一种杂乱无序的状态,通常指物品或环境的混乱。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan