WinHSK

乱蓬蓬

HSK7-9adj
0 · Lv.1
luànpéngpéng

rối bời; rối bù; bù xù; xợp xợp; xờm xợp

dishevelled; tousled; jumbled; tangled 乱蓬蓬 的头发 dishevelled/tousled/tangled hair 乱蓬蓬 的干草 jumbled mass of hay

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

衣冠不整,头发也乱蓬蓬的。

Yīguān bù zhěng, tóufa yě luànpéngpéng de.

HSK5

Quần áo xộc xệch, đầu tóc rối bời.

Sloppily dressed, with messy hair.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan