WinHSK

争夺战

HSK6n
0 · Lv.1
zhēngduózhàn

cuộc tranh giành

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 为争夺某物或权力进行的战斗或竞争
  2. 争夺战是指为了争取某种资源、权力或利益而进行的竞争和斗争。
义项 nHSK6

cuộc tranh giành

为争夺某物或权力进行的战斗或竞争

义项 nHSK6

đánh giằng co; Tranh giành; Cuộc chiến giành giật

争夺战是指为了争取某种资源、权力或利益而进行的竞争和斗争。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan