WinHSK

争议性

HSK6n
0 · Lv.1
zhēngxìng

tính tranh cãi

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他的言论很有争议。

Tā de yánlùn hěn yǒu zhēngyì.

HSK5

Phát ngôn của anh ấy rất gây tranh cãi.

His remarks are very controversial.

这个政策具有很大的争议性。

Zhège zhèngcè jùyǒu hěn dà de zhēngyìxìng.

HSK6

Chính sách này có tính tranh cãi rất lớn.

This policy is highly controversial.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan