拼
事实上
HSK3adv 0 · Lv.1
shìshíshɑnɡ
thực ra (dùng để kết nối câu trước và nhấn mạnh sự chuyển đổi ý nghĩa)
漢越 sự thực thượng
字解构
Phân tích chữ事shìHSK1việc, chuyện, sự việc实shíHSK3thật thà; chân thành; chân thực上shàng多音HSK1ở trên, bên trên, phía trên
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分