WinHSK

事实上

HSK3adv
0 · Lv.1
shìshíshɑnɡ

thực ra (dùng để kết nối câu trước và nhấn mạnh sự chuyển đổi ý nghĩa)

漢越 sự thực thượng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 实际上(承接上文,多含转折意)。
  2. 事情的实际情况方面。
义项 advHSK3

thực ra (dùng để kết nối câu trước và nhấn mạnh sự chuyển đổi ý nghĩa)

实际上(承接上文,多含转折意)。

免费例句

他们答应了,事实上没做。

Tāmen dāyìng le, shìshí shang méi zuò.

HSK4

Họ đã đồng ý, nhưng thực tế không làm.

They agreed, but in fact, they didn't do it.

他说自己很忙,其实很闲。

Tā shuō zìjǐ hěn máng, qíshí hěn xián.

HSK4

Anh ấy nói mình bận, thực ra rất rảnh.

He says he's busy, but actually he's very free.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 advHSK3

thực tế (chỉ sự thật hoặc thực tế về một sự việc nào đó)

事情的实际情况方面。

免费例句

事实上,他从未同意过你。

Shìshí shang, tā cóng wèi tóngyì guò nǐ.

HSK4

Thực tế, anh ấy chưa từng đồng ý với bạn.

In fact, he has never agreed with you.

事实上,这不是他的错。

Shìshí shàng, zhè bù shì tā de cuò.

HSK4

Thực tế mà nói, đây không phải lỗi của anh ấy.

In fact, this is not his fault.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan