WinHSK

事实婚

HSK5n
0 · Lv.1
shìshíhūn

luật hôn nhân cơ bản

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. common-law marriage
  2. de facto marriage
义项 nHSK5

luật hôn nhân cơ bản

common-law marriage

义项 nHSK5

hôn nhân trên thực tế

de facto marriage

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan