拼
二手货
HSK5n 0 · Lv.1
èrshǒuhuò
đồ đã qua sử dụng (second-hand)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指间接的;辗转得来的货物。
等级
义项 ①n≈HSK5
đồ đã qua sử dụng (second-hand)
指间接的;辗转得来的货物。
免费例句
我很少买二手货。
Wǒ hěn shǎo mǎi èrshǒuhuò.
≈HSK4
Tôi hiếm khi mua đồ cũ.
I rarely buy second-hand goods.
我朋友喜欢买二手货。
Wǒ péngyou xǐhuan mǎi èrshǒu huò.
≈HSK4
Bạn tôi thích mua đồ cũ hơn.
My friend likes to buy second-hand goods.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分