拼
二拇指
HSK7-9n 0 · Lv.1
èrmǔzhǐ
ngón trỏ; ngón tay trỏ
forefinger; index finger
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 第二个手指头;食指
等级
义项 ①n≈HSK7-9
ngón trỏ; ngón tay trỏ
第二个手指头;食指
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
ngón trỏ; ngón tay trỏ
forefinger; index finger
ngón trỏ; ngón tay trỏ
第二个手指头;食指