拼
二月份
HSK4n 0 · Lv.1
èryuèfèn
Tháng Hai
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一年中的第二个月
等级
义项 ①n≈HSK4
Tháng Hai
一年中的第二个月
免费例句
这是二月份的名单。
Zhè shì èr yuèfèn de míngdān.
≈HSK2
Đây là danh sách từ tháng Hai.
This is the list for February.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分