WinHSK

二杆子

HSK7-9adj
0 · Lv.1
èrgānzi

nóng tính

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. hot-tempered
  2. hot-tempered person
  3. rash
义项 adjHSK7-9

nóng tính

hot-tempered

义项 adjHSK7-9

người nóng tính

hot-tempered person

义项 adjHSK7-9

phát ban

rash

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan