WinHSK

二百五

HSK1n
0 · Lv.1
èrbǎi

đồ ngốc; đồ khờ dại; đồ khờ khạo; người ngu ngốc

dabbler; smatterer

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 过去银子五百两为一封,二百五十两为半封,谐音“半疯”。借指带有傻气、做事鲁莽的人
  2. 半瓶醋
义项 nHSK1

đồ ngốc; đồ khờ dại; đồ khờ khạo; người ngu ngốc

过去银子五百两为一封,二百五十两为半封,谐音“半疯”。借指带有傻气、做事鲁莽的人

义项 nHSK1

đồ gà mờ; kẻ nửa vời; người thiển cận; người biết hời hợt

半瓶醋

免费例句

他对这事就是个二百五。

Tā duì zhè shì jiù shì ge èrbǎiwǔ.

HSK6

Anh ta chỉ là kẻ nửa vời trong chuyện này.

He's a fool when it comes to this matter.

她懂得不多,是个二百五。

Tā dǒng de bù duō, shì ge èrbǎiwǔ.

HSK6

Cô ấy hiểu không nhiều, chỉ là kẻ nửa vời thôi.

She doesn't know much; she's a simpleton.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan