拼
二百五
HSK1n 0 · Lv.1
èrbǎiwǔ
đồ ngốc; đồ khờ dại; đồ khờ khạo; người ngu ngốc
dabbler; smatterer
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他对这事就是个二百五。
Tā duì zhè shì jiù shì ge èrbǎiwǔ.
≈HSK6
Anh ta chỉ là kẻ nửa vời trong chuyện này.
He's a fool when it comes to this matter.
她懂得不多,是个二百五。
Tā dǒng de bù duō, shì ge èrbǎiwǔ.
≈HSK6
Cô ấy hiểu không nhiều, chỉ là kẻ nửa vời thôi.
She doesn't know much; she's a simpleton.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分