拼
互助会
HSK6n 0 · Lv.1
hùzhùhuì
hội giúp nhau; tổ chức hỗ trợ nhau; hội tương tế
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 经济上互相帮助的群众性组织,多由基层工会组织领导
等级
义项 ①n≈HSK6
hội giúp nhau; tổ chức hỗ trợ nhau; hội tương tế
经济上互相帮助的群众性组织,多由基层工会组织领导
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分