拼
互助组
HSK6n 0 · Lv.1
hùzhùzǔ
tổ hỗ trợ (về sản xuất, công tác hoặc học tập)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 在生产、工作或学习上互相帮助的小集体
- 中国农业合作化的初级形式,由若干户农民自愿组织起来,在劳动力、农具、牲畜等方面进行互助合作
等级
义项 ①n≈HSK6
tổ hỗ trợ (về sản xuất, công tác hoặc học tập)
在生产、工作或学习上互相帮助的小集体
义项 ②n≈HSK6
tổ đổi công (trong nông nghiệp)
中国农业合作化的初级形式,由若干户农民自愿组织起来,在劳动力、农具、牲畜等方面进行互助合作
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分