拼
五大洲
HSK4n 0 · Lv.1
wǔdàzhōu
năm châu lục
the five continents
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- five continents
- the whole world
等级
义项 ①n≈HSK4
năm châu lục
five continents
义项 ②n≈HSK4
cả thế giới
the whole world
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分