拼
五月份
HSK4n 0 · Lv.1
wǔyuèfèn
Tháng Năm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一年的第五个月
等级
义项 ①n≈HSK4
Tháng Năm
一年的第五个月
免费例句
不如等五月份我再找他谈吧。
Bùrú děng wǔ yuèfèn wǒ zài zhǎo tā tán ba.
≈HSK3
Chi bằng đợi đến tháng năm tôi lại tìm anh ấy nói chuyện.
Maybe I'll wait until May to talk to him again.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分