WinHSK

五行山

HSK3n
0 · Lv.1
hángshān

Ngũ Hành Sơn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 是越南的一个景观综合体,拥有6个石灰岩山和许多神秘的洞穴
义项 nHSK3

Ngũ Hành Sơn

是越南的一个景观综合体,拥有6个石灰岩山和许多神秘的洞穴

免费例句

五行山是越南的文化遗址。

Wǔxíng Shān shì Yuènán de wénhuà yízhǐ.

HSK5

Ngũ Hành Sơn là di sản văn hóa của Việt Nam.

Marble Mountains is a cultural heritage site in Vietnam.

五行山吸引了很多摄影师。

Wǔxíng Shān xīyǐn le hěn duō shèyǐngshī.

HSK6

Ngũ Hành Sơn thu hút rất nhiều nhiếp ảnh gia.

Marble Mountains attract many photographers.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan