拼
五金仓
HSK6n 0 · Lv.1
wǔjīncāng
kho ngũ kim; vật liệu xây dựng; kho vật liệu xây dựng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 五金仓是指存放五金工具和建筑材料的地方。
等级
义项 ①n≈HSK6
kho ngũ kim; vật liệu xây dựng; kho vật liệu xây dựng
五金仓是指存放五金工具和建筑材料的地方。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分