WinHSK

亚太区

HSK4n
0 · Lv.1
tài

vùng Châu Á Thái Bình Dương; khu vực Châu Á Thái Bình Dương

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 亚洲太平洋地区,包括东亚、东南亚、南亚、大洋洲和太平洋岛屿国家
义项 nHSK4

vùng Châu Á Thái Bình Dương; khu vực Châu Á Thái Bình Dương

亚洲太平洋地区,包括东亚、东南亚、南亚、大洋洲和太平洋岛屿国家

免费例句

亚太区会议将在下月召开。

Yàtài qū huìyì jiāng zài xià yuè zhàokāi.

HSK5

Hội nghị khu vực Châu Á Thái Bình Dương sẽ được tổ chức vào tháng tới.

The Asia-Pacific regional meeting will be held next month.

许多跨国公司看重亚太地区。

Xǔduō kuàguó gōngsī kànzhòng Yà-Tài dìqū.

HSK5

Nhiều công ty đa quốc gia coi trọng khu vực Châu Á Thái Bình Dương.

Many multinational companies value the Asia-Pacific region.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan