拼
亚洲部
HSK4nlocal, n 0 · Lv.1
yàzhōubù
Bộ phận châu á; Bộ Châu Á
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 这是一个指负责亚洲事务的政府部门或机构。
等级
义项 ①nlocal, n≈HSK4
Bộ phận châu á; Bộ Châu Á
这是一个指负责亚洲事务的政府部门或机构。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Bộ phận châu á; Bộ Châu Á
Bộ phận châu á; Bộ Châu Á
这是一个指负责亚洲事务的政府部门或机构。