WinHSK

亚马逊

HSK7-9n
0 · Lv.1
xùn

amazon

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我在亚马逊上买书。

Wǒ zài Yàmǎxùn shàng mǎi shū.

HSK2

Tôi mua sách trên Amazon.

I buy books on Amazon.

亚马逊有很多客户。

Yàmǎxùn yǒu hěnduō kèhù.

HSK3

Amazon có rất nhiều khách hàng.

Amazon has many customers.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50