WinHSK

交叉口

HSK7-9n
0 · Lv.1
jiāochākǒu

ngã ba giao nhau

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 道路相交的地方。
义项 nHSK7-9

ngã ba giao nhau

道路相交的地方。

免费例句

所以在下一个交叉口右转。

Suǒyǐ zài xià yīgè jiāochākǒu yòu zhuǎn.

HSK4

Vì vậy, hãy rẽ phải ở giao lộ tiếp theo.

So turn right at the next intersection.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan