WinHSK

交换机

HSK5n
0 · Lv.1
jiāohuàn

bộ chuyển mạch

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

很多农村居民和企业离本地的电话交换机太远。

Hěn duō nóngcūn jūmín hé qǐyè lí běndì de diànhuà jiāohuànjī tài yuǎn.

HSK5

Nhiều hộ dân cư ở nông thôn và cơ sở kinh doanh ở quá xa so với tổng đài điện thoại địa phương.

Many rural residents and businesses are too far from the local telephone exchange.

交换机坏了,网络断了。

Jiāohuànjī huài le, wǎngluò duàn le.

HSK6

Bộ chuyển mạch hỏng rồi, mạng bị ngắt.

The switch is broken, and the network is down.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan