拼
交换生
HSK5n 0 · Lv.1
jiāohuànshēng
sinh viên trao đổi (chương trình trao đổi sinh viên)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他作为交换生学习汉语。
Tā zuòwéi jiāohuànshēng xuéxí Hànyǔ.
≈HSK5
Anh ấy học tiếng Trung với tư cách là sinh viên trao đổi.
He is studying Chinese as an exchange student.
下学期,我要去清华大学做交换生了。
≈HSK5
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分