WinHSK

交易所

HSK5n
0 · Lv.1
jiāoyìsuǒ

sở giao dịch; phòng giao dịch

漢越 giao dịch sở

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 专门从事大宗商品交易或证券交易的场所。
义项 nHSK5

sở giao dịch; phòng giao dịch

专门从事大宗商品交易或证券交易的场所。

免费例句

我第一次去交易所参观。

Wǒ dì yī cì qù jiāoyìsuǒ cānguān.

HSK5

Tôi lần đầu đến thăm sở giao dịch.

I visited the exchange for the first time.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan