拼
交易量
HSK5n 0 · Lv.1
jiāoyìliáng
khối lượng giao dịch; số lượng giao dịch
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 交易量是指在一定时间内,市场上买卖的商品或金融工具的数量。
等级
义项 ①n≈HSK5
khối lượng giao dịch; số lượng giao dịch
交易量是指在一定时间内,市场上买卖的商品或金融工具的数量。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分