WinHSK

交易额

HSK6n
0 · Lv.1
jiāoé

tổng hoặc khối lượng giao dịch kinh doanh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. sum or volume of business transactions
  2. turnover
义项 nHSK6

tổng hoặc khối lượng giao dịch kinh doanh

sum or volume of business transactions

义项 nHSK6

doanh số

turnover

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan