WinHSK

交流电

HSK4n
0 · Lv.1
jiāoliúdiàn

điện xoay chiều; dòng điện xoay chiều

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指电流强度和电流方向都发生周期性变化的电流,在一个周期内的平均值为零。
义项 nHSK4

điện xoay chiều; dòng điện xoay chiều

指电流强度和电流方向都发生周期性变化的电流,在一个周期内的平均值为零。

免费例句

我学到了交流电的知识。

Wǒ xué dào le jiāoliúdiàn de zhīshi.

HSK6

Tôi đã học được kiến thức về điện xoay chiều.

I learned about alternating current.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan