WinHSK

交通卡

HSK4n
0 · Lv.1
jiāotōng

thẻ chuyển tuyến trả trước

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. prepaid transit card
  2. public transportation card
  3. subway pass
义项 nHSK4

thẻ chuyển tuyến trả trước

prepaid transit card

义项 nHSK4

thẻ giao thông công cộng

public transportation card

义项 nHSK4

thẻ tàu điện ngầm

subway pass

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan