WinHSK

交通壕

HSK1n
0 · Lv.1
jiāotōngháo

giao thông hào

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 阵地内连接堑壕和其他工事、供交通联络的壕沟在重要地段上有射击设备也叫交通沟
义项 nHSK1

giao thông hào

阵地内连接堑壕和其他工事、供交通联络的壕沟在重要地段上有射击设备也叫交通沟

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan