拼
交通费
HSK4n 0 · Lv.1
jiāotōngfèi
phí giao thông, tiền đi lại, chi phí vận chuyển, chi phí đi lại
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
公司的交通费可以报销。
Gōngsī de jiāotōngfèi kěyǐ bàoxiāo.
≈HSK4
Công ty có thể hoàn trả chi phí đi lại.
The company's transportation expenses can be reimbursed.
我每天的交通费很高。
Wǒ měi tiān de jiāotōngfèi hěn gāo.
≈HSK4
Tiền đi lại hàng ngày của tôi rất cao.
My daily transportation costs are very high.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分