WinHSK

交际舞

HSK6n
0 · Lv.1
jiāo

nhảy đôi; khiêu vũ

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他们经常练交际舞。

Tāmen jīngcháng liàn jiāojìwǔ.

HSK6

Họ thường xuyên luyện tập khiêu vũ.

They often practice ballroom dancing.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan