拼
交际花
HSK6n 0 · Lv.1
jiāojìhuā
đĩ quý phái; đĩ hạng sang; bông hoa xã giao (chỉ người phụ nữ nổi bật, xinh đẹp và hoạt bát trong các hoạt động xã giao, thường xuất hiện trong các buổi tiệc tùng hoặc xã giao. Từ này mang sắc thái có chút khinh miệt hoặc nhận xét không mấy tích cực về người phụ nữ này, ám chỉ họ quá chú trọng việc giao thiệp xã hội để gây chú ý)
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分