拼
产褥期
HSK1n 0 · Lv.1
chǎnrùqī
thời kỳ sau khi đẻ (thời kỳ sau khi sanh cho đến khi bộ phận sinh dục khôi phục lại trạng thái bình thường)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 产妇产出胎儿后到生殖器官恢复正常状态的一段时期,一般为6—8周
等级
义项 ①n≈HSK1
thời kỳ sau khi đẻ (thời kỳ sau khi sanh cho đến khi bộ phận sinh dục khôi phục lại trạng thái bình thường)
产妇产出胎儿后到生殖器官恢复正常状态的一段时期,一般为6—8周
免费例句
产褥期护理对产妇很重要。
Chǎnrùqī hùlǐ duì chǎnfù hěn zhòngyào.
≈HSK6
Chăm sóc trong thời kỳ hậu sản rất quan trọng đối với sản phụ.
Postpartum care is very important for new mothers.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分