拼
产褥期
HSK1n 0 · Lv.1
chǎnrùqī
thời kỳ sau khi đẻ (thời kỳ sau khi sanh cho đến khi bộ phận sinh dục khôi phục lại trạng thái bình thường)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
产褥期护理对产妇很重要。
Chǎnrùqī hùlǐ duì chǎnfù hěn zhòngyào.
≈HSK6
Chăm sóc trong thời kỳ hậu sản rất quan trọng đối với sản phụ.
Postpartum care is very important for new mothers.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分