拼
京津冀
HSK1n 0 · Lv.1
jīngjīnjì
Bắc Kinh-Thiên Tân-Hà Bắc
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
京津冀的人口密度很高。
Jīng-Jīn-Jì de rénkǒu mìdù hěn gāo.
≈HSK6
Mật độ dân số của Bắc Kinh-Thiên Tân-Hà Bắc rất cao.
The population density of the Beijing-Tianjin-Hebei region is very high.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分