WinHSK

亮闪闪

HSK6adj
0 · Lv.1
liàngshǎnshǎn

sáng ngời; sáng lấp lánh; sáng long lanh

sparkling; glistening; glittering; flashing 亮闪闪 的眼睛 sparkling/glistening/flashing/shining eyes 亮闪闪 的星星 twinkling/sparkling/glittering stars

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

这件亮闪闪的衣服很漂亮。

Zhè jiàn liàngshǎnshǎn de yīfu hěn piàoliang.

HSK6

Bộ quần áo sáng lấp lánh này rất đẹp.

This shiny dress is very beautiful.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan