WinHSK

亮黑色

HSK2n
0 · Lv.1
liànghēi

đen tuyền; Đen bóng; Đen sáng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种黑色,表面光滑且有光泽。
义项 nHSK2

đen tuyền; Đen bóng; Đen sáng

一种黑色,表面光滑且有光泽。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan