WinHSK

亲切感

HSK5n
0 · Lv.1
qīnqiègǎn

cảm giác thân thiết; cảm giác thân thiện

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 与友谊感、同志感相关的道德情感,是一种相互交往的积极的感情,能使人心心相印,形成和谐友好的气氛
义项 nHSK5

cảm giác thân thiết; cảm giác thân thiện

与友谊感、同志感相关的道德情感,是一种相互交往的积极的感情,能使人心心相印,形成和谐友好的气氛

免费例句

亲切感让这家店很受欢迎。

Qīnqiègǎn ràng zhè jiā diàn hěn shòu huānyíng.

HSK5

Cảm giác thân thiện làm cho cửa hàng này trở nên phổ biến.

The sense of warmth makes this shop very popular.

我对他有点儿亲切感。

Wǒ duì tā yǒudiǎnr qīnqiègǎn.

HSK5

Tôi hơi có cảm giác thân thiết với anh ấy.

I feel a bit of closeness to him.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan