拼
亲爱的
HSK5adj, pro 0 · Lv.1
qīnàide
em yêu; em yêu ơi
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 亲密的称呼
- 表示感情亲切、深厚
等级
义项 ①pro≈HSK5
em yêu; em yêu ơi
亲密的称呼
免费例句
亲爱的,晚餐想吃什么?
Qīn'ài de, wǎncān xiǎng chī shénme?
≈HSK3
Em yêu, tối nay muốn ăn gì?
Darling, what do you want for dinner?
”“我亲爱的员工,”老板叹着气说道,“你没有1/4世纪的经验,你只是把一个经验用了1/4世纪。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK5
thân yêu; thương yêu
表示感情亲切、深厚
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分