WinHSK

亲爱的

HSK5adj, pro
0 · Lv.1
qīnàide

em yêu; em yêu ơi

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

亲爱的,晚餐想吃什么?

Qīn'ài de, wǎncān xiǎng chī shénme?

HSK3

Em yêu, tối nay muốn ăn gì?

Darling, what do you want for dinner?

”“我亲爱的员工,”老板叹着气说道,“你没有1/4世纪的经验,你只是把一个经验用了1/4世纪。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan