拼
人文学
HSK7-9n 0 · Lv.1
rénwénxué
khoa học nhân văn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 研究人类文化和思想的学科。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
khoa học nhân văn
研究人类文化和思想的学科。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
khoa học nhân văn
khoa học nhân văn
研究人类文化和思想的学科。