拼
人民党
HSK7-9n 0 · Lv.1
rénmíndǎng
Đảng Nhân dân
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 政治组织或政党名称,通常指特定国家的政治组织。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Đảng Nhân dân
政治组织或政党名称,通常指特定国家的政治组织。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Đảng Nhân dân
Đảng Nhân dân
政治组织或政党名称,通常指特定国家的政治组织。