WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
人民币
HSK5
n
0 · Lv.1
rénmínbì
nhân dân tệ (tiền Trung Quốc)
漢越 nhân dân tệ
字解构
Phân tích chữ
人
rén
HSK1
người, con người, nhân tài
民
mín
HSK4
nhân dân; người dân; dân
币
bì
HSK5
đồng tiền; tiền; tệ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
人民币元
rén mín bì yuán
HSK5
Đồng Nhân dân
查词
复习
真题
工具
我的