返回查词 港币ɡǎnɡbìHSK6đô la Hồng Kông; tiền Hồng Kông硬币yìngbìHSK7-9tiền xu; đồng xu货币huòbìHSK6tiền; tiền tệ纸币zhǐbìHSK7-9tiền giấy钱币qiánbìHSK5tiền xu (thường chỉ tiền làm bằng kim loại)台币tái bìHSK5Đài tệ; tiền Đài Loan; đô la Đài Loan外币wàibìHSK7-9ngoại tệ金币jīn bìHSK5tiền vàng; bạc đồng投币tóu bìHSK5vận hành bằng đồng xu币值bì zhíHSK5giá trị tiền tệ; giá trị đồng tiền
币
bì
ㄅㄧˋHSK5n单字
đồng tiền; tiền; tệ
money; currency; bill; banknote 参见:港 币 ;货 币
漢越 tệ
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 钱,货币,交换各种商品的媒介
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK5
đồng tiền; tiền; tệ
钱,货币,交换各种商品的媒介
钱能购买商品。
Qián néng gòumǎi shāngpǐn.
≈HSK4
Tiền có thể mua hàng hóa.
Money can buy goods.
货币有多种形式。
huòbì yǒu duō zhǒng xíngshì
≈HSK4
Tiền tệ có nhiều hình thức.
Currency comes in many forms.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️