WinHSK
返回查词
ㄅㄧˋ
HSK5n单字

đồng tiền; tiền; tệ

money; currency; bill; banknote 参见:港 币 ;货 币

漢越 tệ

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 钱,货币,交换各种商品的媒介

义项

Nghĩa
义项 nHSK5

đồng tiền; tiền; tệ

钱,货币,交换各种商品的媒介

钱能购买商品。

Qián néng gòumǎi shāngpǐn.

HSK4

Tiền có thể mua hàng hóa.

Money can buy goods.

货币有多种形式。

huòbì yǒu duō zhǒng xíngshì

HSK4

Tiền tệ có nhiều hình thức.

Currency comes in many forms.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️